TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平易(へいい)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
へいいheii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH DỊ 平 bình·易 dị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình dị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

平易 nghĩa là bình dị.

Nghĩa của 平易

Tính từ đuôi na

  1. Bình dị. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na easy; simple; plain

Câu hỏi thường gặp

平易 nghĩa là gì?

平易 (tính từ đuôi na) nghĩa là bình dị.

平易 đọc là gì?

平易 đọc là へいい (romaji: heii).

Âm Hán Việt của 平易 là gì?

Âm Hán Việt của 平易 là "bình dị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.