TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平民(へいみん)

へいみんheimin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH DÂN 平 bình·民 dân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

平民 nghĩa là bình dân, dân thường, thường dân.

Nghĩa của 平民

Danh từ

  1. Bình dân, dân thường, thường dân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commoner; plebeian
  • Danh từ commoner (in Japan between 1869 and 1947; the lowest of the three classes)

Câu hỏi thường gặp

平民 nghĩa là gì?

平民 (danh từ) nghĩa là bình dân, dân thường, thường dân.

平民 đọc là gì?

平民 đọc là へいみん (romaji: heimin).

Âm Hán Việt của 平民 là gì?

Âm Hán Việt của 平民 là "bình dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.