公平
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
公平 nghĩa là công bằng, công lí.
Nghĩa của 公平
Tính từ đuôi na
- Công bằng.
Danh từ
- Công lí.
Từ ghép có 公平
- 不公平 — Sự bất công, bất công.
Câu ví dụ với 公平
- とにかく、三対一は不公平だ。 Tiện thể, ba chọi một là không công bằng.Tatoeba #1573663
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na fair; impartial; just; objective; disinterested
- Danh từ fairness; impartiality; justice
Câu hỏi thường gặp
公平 nghĩa là gì?
公平 (tính từ đuôi na, danh từ) nghĩa là công bằng, công lí.
公平 đọc là gì?
公平 đọc là こうへい (romaji: kōhei).
Âm Hán Việt của 公平 là gì?
Âm Hán Việt của 公平 là "công bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.