平和
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình hòa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
平和 nghĩa là hoà bình, thái bình.
Nghĩa của 平和
Danh từ
- Hoà bình, thái bình.
Từ ghép có 平和
Câu ví dụ với 平和
- ここでなら平和に暮らせるだろう。 Tôi có thể sống yên bình ở đây.Tatoeba #224649
- 我々は平和を愛する民族である。 Chúng ta là một đất nước yêu chuộng hoà bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peace; harmony
Câu hỏi thường gặp
平和 nghĩa là gì?
平和 (danh từ) nghĩa là hoà bình, thái bình.
平和 đọc là gì?
平和 đọc là へいわ (romaji: heiwa).
Âm Hán Việt của 平和 là gì?
Âm Hán Việt của 平和 là "bình hòa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.