TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平坦(へいたん)

へいたんheitan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH THẢN 平 bình·坦 thản

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình thản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

平坦 nghĩa là bằng, phẳng, bình thản.

Nghĩa của 平坦

Tính từ đuôi na

  1. Bằng, phẳng.
  2. Bình thản. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 平たん, 平タン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na even; flat; level; smooth
  • Tính từ đuôi na calm; peaceful; uneventful; easy; uncomplicated

Câu hỏi thường gặp

平坦 nghĩa là gì?

平坦 (tính từ đuôi na) nghĩa là bằng, phẳng, bình thản.

平坦 đọc là gì?

平坦 đọc là へいたん (romaji: heitan).

Âm Hán Việt của 平坦 là gì?

Âm Hán Việt của 平坦 là "bình thản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.