平坦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình thản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平坦 nghĩa là bằng, phẳng, bình thản.
Nghĩa của 平坦
Tính từ đuôi na
- Bằng, phẳng.
- Bình thản. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 平たん, 平タン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na even; flat; level; smooth
- Tính từ đuôi na calm; peaceful; uneventful; easy; uncomplicated
Câu hỏi thường gặp
平坦 nghĩa là gì?
平坦 (tính từ đuôi na) nghĩa là bằng, phẳng, bình thản.
平坦 đọc là gì?
平坦 đọc là へいたん (romaji: heitan).
Âm Hán Việt của 平坦 là gì?
Âm Hán Việt của 平坦 là "bình thản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.