Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
平均余命 nghĩa là tuổi thọ.
Nghĩa của 平均余命
Danh từ
Tuổi thọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ life expectancy
Câu hỏi thường gặp
平均余命 nghĩa là gì?
平均余命 (danh từ) nghĩa là tuổi thọ.
平均余命 đọc là gì?
平均余命 đọc là へいきんよめい (romaji: heikin'yomei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.