不公平
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất công bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不公平 nghĩa là sự bất công, bất công.
Nghĩa của 不公平
Danh từ
- Sự bất công, bất công.
Câu ví dụ với 不公平
- とにかく、三対一は不公平だ。 Tiện thể, ba chọi một là không công bằng.Tatoeba #1573663
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unfairness; injustice; partiality
Câu hỏi thường gặp
不公平 nghĩa là gì?
不公平 (danh từ) nghĩa là sự bất công, bất công.
不公平 đọc là gì?
不公平 đọc là ふこうへい (romaji: fukōhei).
Âm Hán Việt của 不公平 là gì?
Âm Hán Việt của 不公平 là "bất công bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.