Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
平方メートル nghĩa là mét vuông.
Nghĩa của 平方メートル
Danh từ
Mét vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ square metre; square meter
Câu hỏi thường gặp
平方メートル nghĩa là gì?
平方メートル (danh từ) nghĩa là mét vuông.
平方メートル đọc là gì?
平方メートル đọc là へいほうメートル (romaji: heihōmētoru).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.