Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
平行移動 nghĩa là phép tịnh tiến.
Nghĩa của 平行移動
Danh từ
Phép tịnh tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ translation; shift; parallel displacement
Câu hỏi thường gặp
平行移動 nghĩa là gì?
平行移動 (danh từ) nghĩa là phép tịnh tiến.
平行移動 đọc là gì?
平行移動 đọc là へいこういどう (romaji: heikōidō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.