TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平日(へいじつ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
へいじつheijitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH NHẬT 平 bình·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

平日 nghĩa là ngày thường.

Nghĩa của 平日

Phó từ

  1. Ngày thường.

Cách viết khác: ひらび

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ weekday; ordinary days (i.e. non-holiday)
  • Danh từ kanji radical 73

Câu hỏi thường gặp

平日 nghĩa là gì?

平日 (phó từ) nghĩa là ngày thường.

平日 đọc là gì?

平日 đọc là へいじつ (romaji: heijitsu).

Âm Hán Việt của 平日 là gì?

Âm Hán Việt của 平日 là "bình nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.