平日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
平日 nghĩa là ngày thường.
Nghĩa của 平日
Phó từ
- Ngày thường.
Cách viết khác: ひらび
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ weekday; ordinary days (i.e. non-holiday)
- Danh từ kanji radical 73
Câu hỏi thường gặp
平日 nghĩa là gì?
平日 (phó từ) nghĩa là ngày thường.
平日 đọc là gì?
平日 đọc là へいじつ (romaji: heijitsu).
Âm Hán Việt của 平日 là gì?
Âm Hán Việt của 平日 là "bình nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.