平常
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平常 nghĩa là bình thường, thường, thông thường.
Nghĩa của 平常
Danh từ
- Bình thường, thường, thông thường. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 平常
- 生活はようやく平常に戻るかと思いきや、感染第二波がきた。 Tôi đã nghĩ là cuộc sống cuối cùng sẽ trở lại bình thường, thế mà làn sóng lây nhiễm thứ hai lại xảy ra.Tatoeba #8940852
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ normal; usual; ordinary; everyday
Câu hỏi thường gặp
平常 nghĩa là gì?
平常 (danh từ) nghĩa là bình thường, thường, thông thường.
平常 đọc là gì?
平常 đọc là へいじょう (romaji: heijō).
Âm Hán Việt của 平常 là gì?
Âm Hán Việt của 平常 là "bình thường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.