TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平均(へいきん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
へいきんheikin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH QUÂN 平 bình·均 quân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

平均 nghĩa là bình quân, trung bình.

Nghĩa của 平均

Danh từ

  1. Bình quân, trung bình. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: へいぎん

Từ ghép có 平均

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ average; mean
  • Danh từ balance; equilibrium

Câu hỏi thường gặp

平均 nghĩa là gì?

平均 (danh từ) nghĩa là bình quân, trung bình.

平均 đọc là gì?

平均 đọc là へいきん (romaji: heikin).

Âm Hán Việt của 平均 là gì?

Âm Hán Việt của 平均 là "bình quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.