平均
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平均 nghĩa là bình quân, trung bình.
Nghĩa của 平均
Danh từ
- Bình quân, trung bình. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: へいぎん
Từ ghép có 平均
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ average; mean
- Danh từ balance; equilibrium
Câu hỏi thường gặp
平均 nghĩa là gì?
平均 (danh từ) nghĩa là bình quân, trung bình.
平均 đọc là gì?
平均 đọc là へいきん (romaji: heikin).
Âm Hán Việt của 平均 là gì?
Âm Hán Việt của 平均 là "bình quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.