不平
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不平 nghĩa là phàn nàn.
Nghĩa của 不平
Danh từ
- Phàn nàn.
Từ ghép có 不平
Câu ví dụ với 不平
- 彼らはいつも不平ばかり言っている。 Họ lúc nào cũng phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228701
- 父は交通騒音について不平をこぼした。 Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discontent; dissatisfaction; complaint; grievance
Câu hỏi thường gặp
不平 nghĩa là gì?
不平 (danh từ) nghĩa là phàn nàn.
不平 đọc là gì?
不平 đọc là ふへい (romaji: fuhei).
Âm Hán Việt của 不平 là gì?
Âm Hán Việt của 不平 là "bất bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.