TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不平(ふへい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふへいfuhei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT BÌNH 不 bất·平 bình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不平 nghĩa là phàn nàn.

Nghĩa của 不平

Danh từ

  1. Phàn nàn.

Từ ghép có 不平

Câu ví dụ với 不平

  • 彼らはいつも不平ばかり言っている。 Họ lúc nào cũng phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228701
  • 父は交通騒音について不平をこぼした。 Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84589

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discontent; dissatisfaction; complaint; grievance

Câu hỏi thường gặp

不平 nghĩa là gì?

不平 (danh từ) nghĩa là phàn nàn.

不平 đọc là gì?

不平 đọc là ふへい (romaji: fuhei).

Âm Hán Việt của 不平 là gì?

Âm Hán Việt của 不平 là "bất bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.