TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

和平(わへい)

từ thông dụng
わへいwahei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÒA BÌNH 和 hòa·平 bình

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hòa bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

和平 nghĩa là hoà bình.

Nghĩa của 和平

Danh từ

  1. Hoà bình.

Từ ghép có 和平

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peace

Câu hỏi thường gặp

和平 nghĩa là gì?

和平 (danh từ) nghĩa là hoà bình.

和平 đọc là gì?

和平 đọc là わへい (romaji: wahei).

Âm Hán Việt của 和平 là gì?

Âm Hán Việt của 和平 là "hòa bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.