Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
干満 nghĩa là lên voi xuống chó, thăng trầm.
Nghĩa của 干満
Danh từ
Lên voi xuống chó, thăng trầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ebb and flow
Câu hỏi thường gặp
干満 nghĩa là gì?
干満 (danh từ) nghĩa là lên voi xuống chó, thăng trầm.
干満 đọc là gì?
干満 đọc là かんまん (romaji: kanman).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.