TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平原(へいげん)

へいげんheigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH NGUYÊN 平 bình·原 nguyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

平原 nghĩa là bình nguyên, đồng bằng.

Nghĩa của 平原

Danh từ

  1. Bình nguyên, đồng bằng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 平原

  • その山は平原の上高くそびえている。 Ngọn núi đó mọc lên sừng sững giữa vùng đồng bằng đó.Tatoeba #210440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plain; moor; prairie

Câu hỏi thường gặp

平原 nghĩa là gì?

平原 (danh từ) nghĩa là bình nguyên, đồng bằng.

平原 đọc là gì?

平原 đọc là へいげん (romaji: heigen).

Âm Hán Việt của 平原 là gì?

Âm Hán Việt của 平原 là "bình nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.