TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平均寿命(へいきんじゅみょう)

へいきんじゅみょうheikinjumyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 平 bình·均 quân·寿 thọ·命 mệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

平均寿命 nghĩa là tuổi thọ.

Nghĩa của 平均寿命

Danh từ

  1. Tuổi thọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ life expectancy (at birth); average life span
  • Danh từ mean lifetime

Câu hỏi thường gặp

平均寿命 nghĩa là gì?

平均寿命 (danh từ) nghĩa là tuổi thọ.

平均寿命 đọc là gì?

平均寿命 đọc là へいきんじゅみょう (romaji: heikinjumyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.