平ら
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
平ら nghĩa là bằng, phẳng.
Nghĩa của 平ら
Tính từ đuôi na
- Bằng, phẳng.
Từ liên quan với 平ら
Câu ví dụ với 平ら
- 地球は平らだと信じられていた。 Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na flat; level; even; smooth
- Tính từ đuôi na calm; tranquil; placid; composed; stable
- Tính từ đuôi na relaxed (sitting posture); comfortable
- Hậu tố plateau; tableland; plain
Câu hỏi thường gặp
平ら nghĩa là gì?
平ら (tính từ đuôi na) nghĩa là bằng, phẳng.
平ら đọc là gì?
平ら đọc là たいら (romaji: taira).