TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平(たい)ら

JLPT N3 từ thông dụng
たいらtaira giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 平 bình

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

平ら nghĩa là bằng, phẳng.

Nghĩa của 平ら

Tính từ đuôi na

  1. Bằng, phẳng.

Từ liên quan với 平ら

Câu ví dụ với 平ら

  • 地球は平らだと信じられていた。 Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126946

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na flat; level; even; smooth
  • Tính từ đuôi na calm; tranquil; placid; composed; stable
  • Tính từ đuôi na relaxed (sitting posture); comfortable
  • Hậu tố plateau; tableland; plain

Câu hỏi thường gặp

平ら nghĩa là gì?

平ら (tính từ đuôi na) nghĩa là bằng, phẳng.

平ら đọc là gì?

平ら đọc là たいら (romaji: taira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.