TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天賦(てんぷ)

てんぷtenpu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN PHÚ 天 thiên·賦 phú

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên phú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天賦 nghĩa là thiên phú.

Nghĩa của 天賦

Danh từ

  1. Thiên phú. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural (e.g. talent); innate; inborn; inherent

Câu hỏi thường gặp

天賦 nghĩa là gì?

天賦 (danh từ) nghĩa là thiên phú.

天賦 đọc là gì?

天賦 đọc là てんぷ (romaji: tenpu).

Âm Hán Việt của 天賦 là gì?

Âm Hán Việt của 天賦 là "thiên phú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.