TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天文学者(てんもんがくしゃ)

てんもんがくしゃtenmongakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN VĂN HỌC GIẢ 天 thiên·文 văn·学 học·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên văn học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

天文学者 nghĩa là nhà thiên văn học.

Nghĩa của 天文学者

Danh từ

  1. Nhà thiên văn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astronomer

Câu hỏi thường gặp

天文学者 nghĩa là gì?

天文学者 (danh từ) nghĩa là nhà thiên văn học.

天文学者 đọc là gì?

天文学者 đọc là てんもんがくしゃ (romaji: tenmongakusha).

Âm Hán Việt của 天文学者 là gì?

Âm Hán Việt của 天文学者 là "thiên văn học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.