天体物理学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên thể vật lí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
天体物理学 nghĩa là vật lý thiên văn.
Nghĩa của 天体物理学
Danh từ
- Vật lý thiên văn.
Câu ví dụ với 天体物理学
- 私は一時期、天体物理学者になりたかった。 Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ astrophysics
Câu hỏi thường gặp
天体物理学 nghĩa là gì?
天体物理学 (danh từ) nghĩa là vật lý thiên văn.
天体物理学 đọc là gì?
天体物理学 đọc là てんたいぶつりがく (romaji: tentaibutsurigaku).
Âm Hán Việt của 天体物理学 là gì?
Âm Hán Việt của 天体物理学 là "thiên thể vật lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.