天ぷら
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên phụ la” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天ぷら nghĩa là thiên phu la.
Nghĩa của 天ぷら
Danh từ
- Thiên phu la.
Cách viết khác: 天麩羅, 天婦羅, 天プラ, 天麸羅, テンプラ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tempura; deep-fried fish and vegetables in a light batter
Câu hỏi thường gặp
天ぷら nghĩa là gì?
天ぷら (danh từ) nghĩa là thiên phu la.
天ぷら đọc là gì?
天ぷら đọc là てんぷら (romaji: tenpura).
Âm Hán Việt của 天ぷら là gì?
Âm Hán Việt của 天ぷら là "thiên phụ la". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.