天王星
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên vương tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天王星 nghĩa là thiên vương tinh, sao thiên vương.
Nghĩa của 天王星
Danh từ riêng
- Thiên Vương tinh, sao thiên vương. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: てんおうせい
Câu ví dụ với 天王星
- 天王星は巨大だ。 Sao Thiên Vương thì to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12284931
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Uranus (planet)
Câu hỏi thường gặp
天王星 nghĩa là gì?
天王星 (danh từ riêng) nghĩa là thiên vương tinh, sao thiên vương.
天王星 đọc là gì?
天王星 đọc là てんのうせい (romaji: tennōsei).
Âm Hán Việt của 天王星 là gì?
Âm Hán Việt của 天王星 là "thiên vương tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.