天然
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天然 nghĩa là thiên nhiên.
Nghĩa của 天然
Danh từ
- Thiên nhiên. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天然
Trái nghĩa
Từ ghép có 天然
Câu ví dụ với 天然
- 天然自然が荒らされていくのは残念なことだ。 Lãng phí tài nguyên thiên nhiên lá một việc làm thật xấu hổ.Tatoeba #125019
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nature; spontaneity
- Danh từ natural airhead (viết tắt, khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
天然 nghĩa là gì?
天然 (danh từ) nghĩa là thiên nhiên.
天然 đọc là gì?
天然 đọc là てんねん (romaji: tennen).
Âm Hán Việt của 天然 là gì?
Âm Hán Việt của 天然 là "thiên nhiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.