TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天然(てんねん)

JLPT N3 từ thông dụng
てんねんtennen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN NHIÊN 天 thiên·然 nhiên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天然 nghĩa là thiên nhiên.

Nghĩa của 天然

Danh từ

  1. Thiên nhiên. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天然

Trái nghĩa

Từ ghép có 天然

Câu ví dụ với 天然

  • 天然自然が荒らされていくのは残念なことだ。 Lãng phí tài nguyên thiên nhiên lá một việc làm thật xấu hổ.Tatoeba #125019

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nature; spontaneity
  • Danh từ natural airhead (viết tắt, khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

天然 nghĩa là gì?

天然 (danh từ) nghĩa là thiên nhiên.

天然 đọc là gì?

天然 đọc là てんねん (romaji: tennen).

Âm Hán Việt của 天然 là gì?

Âm Hán Việt của 天然 là "thiên nhiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.