TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天然痘(てんねんとう)

từ thông dụng
てんねんとうtennentō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN NHIÊN ĐẬU 天 thiên·然 nhiên·痘 đậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên nhiên đậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

天然痘 nghĩa là đậu mùa.

Nghĩa của 天然痘

Danh từ

  1. Đậu mùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smallpox; variola

Câu hỏi thường gặp

天然痘 nghĩa là gì?

天然痘 (danh từ) nghĩa là đậu mùa.

天然痘 đọc là gì?

天然痘 đọc là てんねんとう (romaji: tennentō).

Âm Hán Việt của 天然痘 là gì?

Âm Hán Việt của 天然痘 là "thiên nhiên đậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.