天命
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天命 nghĩa là thiên mệnh.
Nghĩa của 天命
Danh từ
- Thiên mệnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 天命
- 人事を尽くして天命を待つ。 Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên.Tatoeba #144198
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ God's will; heaven's decree; mandate of Heaven; fate; karma
- Danh từ one's life; one's lifespan
Câu hỏi thường gặp
天命 nghĩa là gì?
天命 (danh từ) nghĩa là thiên mệnh.
天命 đọc là gì?
天命 đọc là てんめい (romaji: tenmei).
Âm Hán Việt của 天命 là gì?
Âm Hán Việt của 天命 là "thiên mệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.