天地
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天地 nghĩa là thiên địa.
Nghĩa của 天地
Danh từ
- Thiên địa. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: あめつち
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heaven and earth; the universe; the world; nature
- Danh từ land; world; realm; sphere
- Danh từ top and bottom
- Danh từ gods of heaven and earth
Câu hỏi thường gặp
天地 nghĩa là gì?
天地 (danh từ) nghĩa là thiên địa.
天地 đọc là gì?
天地 đọc là てんち (romaji: tenchi).
Âm Hán Việt của 天地 là gì?
Âm Hán Việt của 天地 là "thiên địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.