TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天地(てんち)

JLPT N1 từ thông dụng
てんちtenchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN ĐỊA 天 thiên·地 địa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天地 nghĩa là thiên địa.

Nghĩa của 天地

Danh từ

  1. Thiên địa. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: あめつち

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heaven and earth; the universe; the world; nature
  • Danh từ land; world; realm; sphere
  • Danh từ top and bottom
  • Danh từ gods of heaven and earth

Câu hỏi thường gặp

天地 nghĩa là gì?

天地 (danh từ) nghĩa là thiên địa.

天地 đọc là gì?

天地 đọc là てんち (romaji: tenchi).

Âm Hán Việt của 天地 là gì?

Âm Hán Việt của 天地 là "thiên địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.