天幕
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên mạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
天幕 nghĩa là lều.
Nghĩa của 天幕
Danh từ
- Lều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decorative curtain hung from the ceiling
- Danh từ tent; pavilion; marquee
Câu hỏi thường gặp
天幕 nghĩa là gì?
天幕 (danh từ) nghĩa là lều.
天幕 đọc là gì?
天幕 đọc là てんまく (romaji: tenmaku).
Âm Hán Việt của 天幕 là gì?
Âm Hán Việt của 天幕 là "thiên mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.