TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天幕(てんまく)

てんまくtenmaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN MẠC 天 thiên·幕 mạc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên mạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

天幕 nghĩa là lều.

Nghĩa của 天幕

Danh từ

  1. Lều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decorative curtain hung from the ceiling
  • Danh từ tent; pavilion; marquee

Câu hỏi thường gặp

天幕 nghĩa là gì?

天幕 (danh từ) nghĩa là lều.

天幕 đọc là gì?

天幕 đọc là てんまく (romaji: tenmaku).

Âm Hán Việt của 天幕 là gì?

Âm Hán Việt của 天幕 là "thiên mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.