TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天然資源(てんねんしげん)

てんねんしげんtennenshigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN NHIÊN TƯ NGUYÊN 天 thiên·然 nhiên·資 tư·源 nguyên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên nhiên tư nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

天然資源 nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

Nghĩa của 天然資源

Danh từ

  1. Tài nguyên thiên nhiên.

Câu ví dụ với 天然資源

  • 天然資源の最も乏しい地域は生活水準を上げるため輸入に頼っている。 Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #995184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural resources

Câu hỏi thường gặp

天然資源 nghĩa là gì?

天然資源 (danh từ) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

天然資源 đọc là gì?

天然資源 đọc là てんねんしげん (romaji: tennenshigen).

Âm Hán Việt của 天然資源 là gì?

Âm Hán Việt của 天然資源 là "thiên nhiên tư nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.