TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天井(てんじょう)

JLPT N1 từ thông dụng
てんじょうtenjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 天 thiên·井 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

天井 nghĩa là trần, trần nhà.

Nghĩa của 天井

Danh từ

  1. Trần, trần nhà.

Câu ví dụ với 天井

  • 彼は天井を青く塗った。 Anh ấy sơn trần nhà màu xanh.Tatoeba #101935
  • 日本の天井は外国人には低すぎる。 Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122664

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ceiling
  • Danh từ ceiling price; (price) ceiling

Câu hỏi thường gặp

天井 nghĩa là gì?

天井 (danh từ) nghĩa là trần, trần nhà.

天井 đọc là gì?

天井 đọc là てんじょう (romaji: tenjō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.