TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天皇(てんのう)

JLPT N2 từ thông dụngtên riêng
てんのうtennō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN HOÀNG 天 thiên·皇 hoàng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên hoàng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

天皇 nghĩa là có thể là.

Nghĩa của 天皇

Danh từ

  1. Hoàng đế hoặc nữ hoàng Nhật Bản.
    • 天皇陛下Thiên hoàng Bệ hạ
    • 明治天皇Thiên hoàng Minh Trị
    • 大日本帝國ハ萬世一系ノ天皇之ヲ統治スĐế quốc Nhật Bản sẽ được trị vì bởi một dòng dõi Thiên hoàng bất diệt kéo dài đến muôn đời.
  2. (chủ yếu trong ngữ cảnh) hoàng đế hoặc một quân chủ khác có thiên mệnh.
  3. Một người có thế mạnh hoặc hiểu biết sâu rộng trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên môn cụ thể.
  4. cổ Từ xưng gọi với hoàng đế hoặc nữ hoàng Nhật Bản.

Danh từ riêng

  1. Người đầu tiên trong Tam hoàng Ngũ đế, có thể là.

Từ liên quan với 天皇

Câu ví dụ với 天皇

  • 天皇は亡くなった方々の霊に祈りを捧げた。 Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125040

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Emperor of Japan

Câu hỏi thường gặp

天皇 nghĩa là gì?

天皇 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là có thể là.

天皇 đọc là gì?

天皇 đọc là てんのう (romaji: tennō).

Âm Hán Việt của 天皇 là gì?

Âm Hán Việt của 天皇 là "thiên hoàng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.