TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天(てん)の使(つか)い

てんのつかいtennotsukai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 天 thiên·使 sứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

天の使い nghĩa là thiên thần, thiên sứ.

Nghĩa của 天の使い

Cụm từ

  1. Thiên thần, thiên sứ.

Từ liên quan với 天の使い

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ angel

Câu hỏi thường gặp

天の使い nghĩa là gì?

天の使い (cụm từ) nghĩa là thiên thần, thiên sứ.

天の使い đọc là gì?

天の使い đọc là てんのつかい (romaji: tennotsukai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.