名
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “danh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
名 nghĩa là Tên.
Nghĩa của 名
Danh từ
- Tên.
Từ ghép có 名
- 名前 — Tên.
- 有名 — Hữu danh, nổi tiếng.
- 名付ける — Đặt tên.
- 名声 — Danh giá, danh tiếng.
- 署名 — Chữ ký.
- 名誉 — Danh dự, danh tiếng.
- 著名 — Trứ danh.
- 名詞 — Danh từ.
- 名前をつける — Đặt tên.
- 名人 — Chuyên gia.
- 名刺 — Danh thiếp, cạc vi-dít.
- 題名 — Tên, tên gọi, đầu bài.
- 地名 — Địa danh.
- 無名 — Vô danh.
- 名高い — Nổi tiếng, nổi danh.
- 大名 — Đại danh.
- 名詞句 — Cụm danh từ, danh ngữ.
- 名義 — Danh nghĩa.
- 名称 — Danh xưng, tên.
- 名作 — Kiệt tác.
- 名乗り出る — Đứng ra.
- 名付け親 — Cha đỡ đầu.
- 名家 — Danh gia.
- 偽名 — Biệt hiệu, bút danh.
- ファイル名 — Tên tệp, tên tập tin.
- 仮名 — Biệt hiệu, bút danh.
- 名手 — Danh thủ.
- 芸名 — Nghệ danh.
- 筆名 — Bút danh, biệt hiệu.
- 名著 — Danh tác.
Câu ví dụ với 名
- 彼は日本では名の知れた作曲家だ。 Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.Tatoeba #101487
- 彼女は要求されたようにその名と住所を書き留めた。 Cô ấy đã ghi chép tên và địa chỉ theo yêu cầuTatoeba #86368
- 彼らの息子の名はジョンだ。 Con trai họ tên là John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98454
- 彼女は祖母の名をとって命名された。 Cô ta được đặt tên theo tên bà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88205
- 僕の名は弥太郎です。 Tên tôi là Yatarou (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82166
- 我が名はホプキンス。 Tên tôi là Hopkins (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186396
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ name; given name
- Danh từ title
- Danh từ fame; renown; reputation
- Danh từ pretext; pretense; justification; appearance
Câu hỏi thường gặp
名 nghĩa là gì?
名 (danh từ) nghĩa là Tên.
名 đọc là gì?
名 đọc là な (romaji: na).
Âm Hán Việt của 名 là gì?
Âm Hán Việt của 名 là "danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.