TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

名(な)

JLPT N3 từ thông dụng
なna giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DANH 名 danh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “danh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

名 nghĩa là Tên.

Nghĩa của 名

Danh từ

  1. Tên.

Từ ghép có 名

Câu ví dụ với 名

  • 彼は日本では名の知れた作曲家だ。 Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.Tatoeba #101487
  • 彼女は要求されたようにその名と住所を書き留めた。 Cô ấy đã ghi chép tên và địa chỉ theo yêu cầuTatoeba #86368
  • 彼らの息子の名はジョンだ。 Con trai họ tên là John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98454
  • 彼女は祖母の名をとって命名された。 Cô ta được đặt tên theo tên bà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88205
  • 僕の名は弥太郎です。 Tên tôi là Yatarou (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82166
  • 我が名はホプキンス。 Tên tôi là Hopkins (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186396

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ name; given name
  • Danh từ title
  • Danh từ fame; renown; reputation
  • Danh từ pretext; pretense; justification; appearance

Câu hỏi thường gặp

名 nghĩa là gì?

名 (danh từ) nghĩa là Tên.

名 đọc là gì?

名 đọc là な (romaji: na).

Âm Hán Việt của 名 là gì?

Âm Hán Việt của 名 là "danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.