TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

名人(めいじん)

JLPT N3 từ thông dụng
めいじんmeijin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DANH NHÂN 名 danh·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “danh nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

名人 nghĩa là chuyên gia.

Nghĩa của 名人

Danh từ

  1. Chuyên gia.

Từ liên quan với 名人

Câu ví dụ với 名人

  • 彼はその種の問題を解決する名人だ。 Anh ấy là chuyên gia giải quyết những vấn đề kiểu đó.Tatoeba #112684
  • 彼はうそつきの名人だ。 Anh ấy là một người giỏi nói dối.Tatoeba #114332
  • 彼女の夫は料理の名人なのだ。 Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94005

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ master; expert
  • Danh từ Meijin (professional title)
  • Danh từ Meijin (highest title for male players in competitive karuta)

Câu hỏi thường gặp

名人 nghĩa là gì?

名人 (danh từ) nghĩa là chuyên gia.

名人 đọc là gì?

名人 đọc là めいじん (romaji: meijin).

Âm Hán Việt của 名人 là gì?

Âm Hán Việt của 名人 là "danh nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.