TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

名家(めいか)

めいかmeika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DANH GIA 名 danh·家 gia

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

名家 nghĩa là danh gia.

Nghĩa của 名家

Danh từ

  1. Danh gia. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 名家

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distinguished family; good family; reputable family
  • Danh từ great master; expert; authority; eminent person
  • Danh từ Meika; kuge family class ranking above Hanke and below Urinke
  • Danh từ School of Names (China); Logicians; Disputers

Câu hỏi thường gặp

名家 nghĩa là gì?

名家 (danh từ) nghĩa là danh gia.

名家 đọc là gì?

名家 đọc là めいか (romaji: meika).

Âm Hán Việt của 名家 là gì?

Âm Hán Việt của 名家 là "danh gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.