名義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
名義 nghĩa là danh nghĩa.
Nghĩa của 名義
Danh từ
- Danh nghĩa. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 名儀
Từ liên quan với 名義
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ name (esp. on a deed, contract, work, etc.); formal name; published name
- Danh từ moral duty
- Danh từ justification; pretext
Câu hỏi thường gặp
名義 nghĩa là gì?
名義 (danh từ) nghĩa là danh nghĩa.
名義 đọc là gì?
名義 đọc là めいぎ (romaji: meigi).
Âm Hán Việt của 名義 là gì?
Âm Hán Việt của 名義 là "danh nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.