TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

名著(めいちょ)

từ thông dụng
めいちょmeicho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DANH TÁC 名 danh·著 tác

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

名著 nghĩa là danh tác.

Nghĩa của 名著

Danh từ

  1. Danh tác. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ famous book; masterpiece (literary work)

Câu hỏi thường gặp

名著 nghĩa là gì?

名著 (danh từ) nghĩa là danh tác.

名著 đọc là gì?

名著 đọc là めいちょ (romaji: meicho).

Âm Hán Việt của 名著 là gì?

Âm Hán Việt của 名著 là "danh tác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.