名刺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “danh thích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
名刺 nghĩa là danh thiếp.
Nghĩa của 名刺
Danh từ
- Danh thiếp, cạc vi-dít.
Câu ví dụ với 名刺
- 「私の名刺です。追加情報があったらいつでも連絡下さい」と記者は言った。 Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".Tatoeba #236303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business card
Câu hỏi thường gặp
名刺 nghĩa là gì?
名刺 (danh từ) nghĩa là danh thiếp.
名刺 đọc là gì?
名刺 đọc là めいし (romaji: meishi).
Âm Hán Việt của 名刺 là gì?
Âm Hán Việt của 名刺 là "danh thích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.