名作
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “danh tác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
名作 nghĩa là kiệt tác.
Nghĩa của 名作
Danh từ
- Kiệt tác.
Cách viết khác: 銘作
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ masterpiece; masterwork
Câu hỏi thường gặp
名作 nghĩa là gì?
名作 (danh từ) nghĩa là kiệt tác.
名作 đọc là gì?
名作 đọc là めいさく (romaji: meisaku).
Âm Hán Việt của 名作 là gì?
Âm Hán Việt của 名作 là "danh tác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.