TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

名前(なまえ)をつける

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
なまえをつけるnamaeotsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 名 danh·前 tiền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

名前をつける nghĩa là đặt tên.

Nghĩa của 名前をつける

Cụm từ

  1. Đặt tên.

Cách viết khác: 名前を付ける

Cách chia của 名前をつける

Thể lịch sự (ます)名前をつけます
Thể て名前をつけて
Quá khứ (た)名前をつけた
Phủ định (ない)名前をつけない
Khả năng名前をつけられる
Ý chí (よう)名前をつけよう
Điều kiện (ば)名前をつければ
Bị động名前をつけられる
Sai khiến名前をつけさせる
Mệnh lệnh名前をつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to name

Câu hỏi thường gặp

名前をつける nghĩa là gì?

名前をつける (cụm từ) nghĩa là đặt tên.

名前をつける đọc là gì?

名前をつける đọc là なまえをつける (romaji: namaeotsukeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.