名詞
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
名詞 nghĩa là danh từ.
Nghĩa của 名詞
Danh từ
- Danh từ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: なことば
Từ ghép có 名詞
- 関係代名詞 — Đại từ quan hệ.
- 代名詞 — Đại danh từ, đại từ.
- 名詞句 — Cụm danh từ, danh ngữ.
- 抽象名詞 — Danh từ trừu tượng.
- 固有名詞 — Danh từ riêng.
- 動名詞 — Động danh từ.
- 普通名詞 — Danh từ chung.
- 人称代名詞 — Đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô.
- 一般名詞 — Danh từ chung.
- 名詞化 — Danh từ hoá.
- 不定代名詞 — Đại từ bất định, đại từ không xác định.
Câu ví dụ với 名詞
- 中学生が英語を学ぶ際の最難関の一つが関係代名詞です。 Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".Tatoeba #75158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noun
Câu hỏi thường gặp
名詞 nghĩa là gì?
名詞 (danh từ) nghĩa là danh từ.
名詞 đọc là gì?
名詞 đọc là めいし (romaji: meishi).
Âm Hán Việt của 名詞 là gì?
Âm Hán Việt của 名詞 là "danh từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.