TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

名手(めいしゅ)

từ thông dụng
めいしゅmeishu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DANH THỦ 名 danh·手 thủ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

名手 nghĩa là danh thủ.

Nghĩa của 名手

Danh từ

  1. Danh thủ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ master; expert
  • Danh từ brilliant move (in go, shogi, etc.); excellent move

Câu hỏi thường gặp

名手 nghĩa là gì?

名手 (danh từ) nghĩa là danh thủ.

名手 đọc là gì?

名手 đọc là めいしゅ (romaji: meishu).

Âm Hán Việt của 名手 là gì?

Âm Hán Việt của 名手 là "danh thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.