名前
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “danh tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
名前 nghĩa là Tên.
Nghĩa của 名前
Danh từ
- Tên.
- Tên, tên gọi.
Cách viết khác: 名まえ
Từ liên quan với 名前
Từ ghép có 名前
Câu ví dụ với 名前
- 彼らの名前が思い出せなかった。 Tôi không thể nhớ nổi tên của họ.Tatoeba #98398
- お名前はよく存じあげています。 Tôi biết rõ tên của bạn.Tatoeba #226569
- お名前とご住所をお書きください。 Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn.Tatoeba #226582
- 彼女は彼に名前と電話番号を教えた。 Cô ấy nói cho anh ấy biết tên và số điện thoại của mình.Tatoeba #87378
- お名前と電話番号を教えてください。 Hãy nói cho tôi tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #226575
- 忘れないように彼の名前を書き留めた。 Tôi đã ghi chú lại tên anh ấy để khỏi quên.Tatoeba #82546
- 彼はジャックという名前の私の友人です。 Cậu ấy là một người bạn tên Jack của tôi.Tatoeba #113536
- 彼女は彼が出ていった後で彼の名前を私に教えてくれた。 Cô ấy đã nói cho tôi biết tên của anh ấy sau khi anh ấy rời đi.Tatoeba #87487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ name
- Danh từ given name; first name
Câu hỏi thường gặp
名前 nghĩa là gì?
名前 (danh từ) nghĩa là Tên.
名前 đọc là gì?
名前 đọc là なまえ (romaji: namae).
Âm Hán Việt của 名前 là gì?
Âm Hán Việt của 名前 là "danh tiền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.