名付け親
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “danh phó thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
名付け親 nghĩa là cha đỡ đầu.
Nghĩa của 名付け親
Danh từ
- Cha đỡ đầu.
Cách viết khác: 名づけ親, 名付親
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ godparent
- Danh từ namer; first person to give something its name
Câu hỏi thường gặp
名付け親 nghĩa là gì?
名付け親 (danh từ) nghĩa là cha đỡ đầu.
名付け親 đọc là gì?
名付け親 đọc là なづけおや (romaji: nazukeoya).
Âm Hán Việt của 名付け親 là gì?
Âm Hán Việt của 名付け親 là "danh phó thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.