有名
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu danh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
有名 nghĩa là hữu danh, nổi tiếng.
Nghĩa của 有名
Tính từ đuôi na
- Hữu danh, nổi tiếng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 有名
- 有名無実 — Hữu danh vô thực.
Câu ví dụ với 有名
- 彼は有名になった。 Anh ấy đã trở nên nổi tiếng.Tatoeba #99242
- 白い服を着ている婦人は有名な女優です。 Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.Tatoeba #121420
- その少年は成長して有名な音楽家になった。 Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.Tatoeba #209062
- これは有名な建築家によってデザインされた家だ。 Đây là một ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.Tatoeba #218067
- 京都を訪問すべきだよ。古いお寺や神社で有名だから。 Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...Tatoeba #181627
- 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.Tatoeba #168035
- デトロイトは自動車産業で有名だ。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202216
- ビートルズは彼らの素晴らしい音楽で有名になった。 The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na famous; well-known
Câu hỏi thường gặp
有名 nghĩa là gì?
有名 (tính từ đuôi na) nghĩa là hữu danh, nổi tiếng.
有名 đọc là gì?
有名 đọc là ゆうめい (romaji: yūmei).
Âm Hán Việt của 有名 là gì?
Âm Hán Việt của 有名 là "hữu danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.