TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有名(ゆうめい)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ゆうめいyūmei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU DANH 有 hữu·名 danh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu danh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

有名 nghĩa là hữu danh, nổi tiếng.

Nghĩa của 有名

Tính từ đuôi na

  1. Hữu danh, nổi tiếng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 有名

Câu ví dụ với 有名

  • 彼は有名になった。 Anh ấy đã trở nên nổi tiếng.Tatoeba #99242
  • 白い服を着ている婦人は有名な女優です。 Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.Tatoeba #121420
  • その少年は成長して有名な音楽家になった。 Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.Tatoeba #209062
  • これは有名な建築家によってデザインされた家だ。 Đây là một ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.Tatoeba #218067
  • 京都を訪問すべきだよ。古いお寺や神社で有名だから。 Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...Tatoeba #181627
  • 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.Tatoeba #168035
  • デトロイトは自動車産業で有名だ。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202216
  • ビートルズは彼らの素晴らしい音楽で有名になった。 The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na famous; well-known

Câu hỏi thường gặp

有名 nghĩa là gì?

有名 (tính từ đuôi na) nghĩa là hữu danh, nổi tiếng.

有名 đọc là gì?

有名 đọc là ゆうめい (romaji: yūmei).

Âm Hán Việt của 有名 là gì?

Âm Hán Việt của 有名 là "hữu danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.