TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

名誉(めいよ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
めいよmeiyo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DANH DỰ 名 danh·誉 dự

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh dự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

名誉 nghĩa là danh dự, danh tiếng, uy tín, thanh thế.

Nghĩa của 名誉

Danh từ

  1. Danh dự, danh tiếng. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Uy tín, thanh thế.

Câu ví dụ với 名誉

  • あれほど金と名誉があるのに、彼は幸せでない。 Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.Tatoeba #229664

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honor; honour; credit; glory; fame
  • Danh từ prestige; dignity; reputation; honor; good name
  • Tiền tố honorary (e.g. president, doctorate)

Câu hỏi thường gặp

名誉 nghĩa là gì?

名誉 (danh từ) nghĩa là danh dự, danh tiếng, uy tín, thanh thế.

名誉 đọc là gì?

名誉 đọc là めいよ (romaji: meiyo).

Âm Hán Việt của 名誉 là gì?

Âm Hán Việt của 名誉 là "danh dự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.