署名
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thự danh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
署名 nghĩa là chữ ký.
Nghĩa của 署名
Danh từ
- Chữ ký.
Câu ví dụ với 署名
- やむを得ず契約に署名させられた。 Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193043
- 彼は無理にその契約に署名させられた。 Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ signature; autograph
Câu hỏi thường gặp
署名 nghĩa là gì?
署名 (danh từ) nghĩa là chữ ký.
署名 đọc là gì?
署名 đọc là しょめい (romaji: shomei).
Âm Hán Việt của 署名 là gì?
Âm Hán Việt của 署名 là "thự danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.