Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “danh thanh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
名声 nghĩa là danh giá, danh tiếng.
Nghĩa của 名声
Danh từ
Danh giá, danh tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ fame; reputation; renown
Câu hỏi thường gặp
名声 nghĩa là gì?
名声 (danh từ) nghĩa là danh giá, danh tiếng.
名声 đọc là gì?
名声 đọc là めいせい (romaji: meisei).
Âm Hán Việt của 名声 là gì?
Âm Hán Việt của 名声 là "danh thanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.