名高い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
名高い nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.
Nghĩa của 名高い
Tính từ đuôi i
- Nổi tiếng, nổi danh.
Cách chia của 名高い
| Phủ định | 名高くない |
| Quá khứ | 名高かった |
| Quá khứ phủ định | 名高くなかった |
| Thể て | 名高くて |
| Dạng phó từ (く) | 名高く |
| Điều kiện (ば) | 名高ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 名高い
- 悪名高い — Khét tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i famous; noted; renowned; celebrated; well-known
Câu hỏi thường gặp
名高い nghĩa là gì?
名高い (tính từ đuôi i) nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.
名高い đọc là gì?
名高い đọc là なだかい (romaji: nadakai).