信
từ thông dụng
しんshin
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 信
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honesty; sincerity; fidelity
- Danh từ trust; reliance; confidence
- Danh từ (religious) faith; devotion
- Trợ số từ counter for received messages
Từ ghép có 信
- 信じる — Tin, tin tưởng.
- 信頼 — Tin, sự tự tin, tín ngưỡng, tin tưởng.
- 確信 — Tự tin, sự tự tin.
- 信用 — Sự tự tin, tin.
- 自信 — Tự tin, sự tự tin.
- 信号 — Tín hiệu.
- 信念 — Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- 信仰 — Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- 通信 — Thông tin, truyền thông.
- 迷信 — Mê tín, sự mê tín.
- 返信 — Trả lời.
- 信者 — Tín đồ, giáo đồ.
- 信号機 — Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.
- 信心深い — Sùng đạo.
- 電信 — Điện tín, máy điện báo, điện báo.
- 威信 — Uy tín, thanh thế.
- 背信 — Bội tín.
- 信奉 — Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- 信託 — Tín thác.
- 信任 — Tín nhiệm, sự tự tin.
- 信義 — Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- 信徒 — Tín đồ, giáo đồ.
- 電気通信 — Viễn thông.
- 信教 — Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- パソコン通信 — Các mạng máy tính quốc gia thời kỳ trước Internet với Telnet, kết nối quay số và chức năng BBS.
- 信教の自由 — Tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo.
- 信仰的 — Sùng đạo, mộ đạo.
- 信実 — Sự trung thực, chính trực.
- 加入電信 — Viễn tín.
- 信じられない — Khó tin.